打滴溜轉兒

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (tích) + + (chuyển) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打滴溜轉兒 ǎ dīliūzhuànr v.o. <coll.> spin; twirl; turn