打着折扣說

đả trứ chiết khấu thuyết

Hán Việt: đả trứ chiết khấu thuyết

Tổng quan

nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật

Cấu tạo: (đả) + (trứ) + (chiết) + (khấu) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói bớt, nói giảm đi, báo cáo không đúng sự thật