打着紅旗反紅旗

đả trứ hồng kì phản hồng kì

Hán Việt: đả trứ hồng kì phản hồng kì

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (trứ) + (hồng) + (kì) + (phản) + (hồng) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打著紅旗反紅旗 ǎzhe hóngqí fǎn hóngqí v.p. <PRC.> counterrevolutionary activities carried out in the name of the revolution