打破悶葫蘆 dǎ pò mèn hú lú · đả phá muộn hồ lô Hán Việt: đả phá muộn hồ lô · Pinyin: dǎ pò mèn hú lú Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 悶 (muộn) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyindǎ pò mèn hú lúHán Việtđả phá muộn hồ lôCấu tạo打 + 破 + 悶 + 葫 + 蘆 · đả + phá + muộn + hồ + lô nghĩa thành phần: đả + phá + muộn + hồ + lô