打破舊體制 đả phá cựu thể chế Hán Việt: đả phá cựu thể chế Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 舊 (cựu) + 體 (thể) + 制 (chế)Hán Việtđả phá cựu thể chếCấu tạo打 + 破 + 舊 + 體 + 制 · đả + phá + cựu + thể + chế nghĩa thành phần: đả + phá + cựu + thể + chế Nghĩa EngCihui 打破舊體制 ǎpò jiù tǐzhì v.o. do away with the old irrational system