打破紀錄者

đả phá kỉ lục giả

Hán Việt: đả phá kỉ lục giả

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phá) + (kỉ) + (lục) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui record breaker