打筆墨官司 đả bút mặc quan ti Hán Việt: đả bút mặc quan ti Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 筆 (bút) + 墨 (mặc) + 官 (quan) + 司 (ti)Hán Việtđả bút mặc quan tiCấu tạo打 + 筆 + 墨 + 官 + 司 · đả + bút + mặc + quan + ti nghĩa thành phần: đả + bút + mặc + quan + ti Nghĩa EngCihui 打筆墨官司 ǎ bǐmò guānsi v.o. engage in written polemics with sb.