打花胡哨兒 đả hoa hồ tiếu nhi Hán Việt: đả hoa hồ tiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 花 (hoa) + 胡 (hồ) + 哨 (tiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtđả hoa hồ tiếu nhiCấu tạo打 + 花 + 胡 + 哨 + 兒 · đả + hoa + hồ + tiếu + nhi nghĩa thành phần: đả + hoa + hồ + tiếu + nhi Nghĩa EngCihui 打花胡哨兒 ǎ huāhushàor v.o. <topo.> jabber and joke; kid; chat good naturally