打那時侯起

đả na thì hầu khởi

Hán Việt: đả na thì hầu khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (na) + (thì) + (hầu) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打那時侯起 ǎ nà shíhou qǐ v.p. <coll.> ever since that time; from that time on