打開收音機 đả khai thu âm ki Hán Việt: đả khai thu âm ki Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 開 (khai) + 收 (thu) + 音 (âm) + 機 (ki)Hán Việtđả khai thu âm kiCấu tạo打 + 開 + 收 + 音 + 機 · đả + khai + thu + âm + ki nghĩa thành phần: đả + khai + thu + âm + ki Nghĩa EngCihui put on the radio