打電話時間 dǎ diàn huà shí jiān · đả điện thoại thì gian Hán Việt: đả điện thoại thì gian · Pinyin: dǎ diàn huà shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyindǎ diàn huà shí jiānHán Việtđả điện thoại thì gianCấu tạo打 + 電 + 話 + 時 + 間 · đả + điện + thoại + thì + gian nghĩa thành phần: đả + điện + thoại + thì + gian