打騾子驚馬

đả loa tử kinh mã

Hán Việt: đả loa tử kinh mã

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (loa) + (tử) + (kinh) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打騾子驚馬 ǎ luózi jīng mǎ f.e. punish one to frighten another