托付的任務 tuō fù de rèn wu · thác phó đích nhâm vụ Hán Việt: thác phó đích nhâm vụ · Pinyin: tuō fù de rèn wu Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 付 (phó) + 的 (đích) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyintuō fù de rèn wuHán Việtthác phó đích nhâm vụCấu tạo托 + 付 + 的 + 任 + 務 · thác + phó + đích + nhâm + vụ nghĩa thành phần: thác + phó + đích + nhâm + vụ