託兒所空位 tuō ér suǒ kōng wèi · thác nhi sở không vị Hán Việt: thác nhi sở không vị · Pinyin: tuō ér suǒ kōng wèi Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 空 (không) + 位 (vị)Pinyintuō ér suǒ kōng wèiHán Việtthác nhi sở không vịCấu tạo託 + 兒 + 所 + 空 + 位 · thác + nhi + sở + không + vị nghĩa thành phần: thác + nhi + sở + không + vị