託兒所籌資 tuō ér suǒ chóu zī · thác nhi sở trù tư Hán Việt: thác nhi sở trù tư · Pinyin: tuō ér suǒ chóu zī Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 籌 (trù) + 資 (tư)Pinyintuō ér suǒ chóu zīHán Việtthác nhi sở trù tưCấu tạo託 + 兒 + 所 + 籌 + 資 · thác + nhi + sở + trù + tư nghĩa thành phần: thác + nhi + sở + trù + tư