託勒密五世 tuō lēi mì wǔ shì · thác lặc mật ngũ thế Hán Việt: thác lặc mật ngũ thế · Pinyin: tuō lēi mì wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì wǔ shìHán Việtthác lặc mật ngũ thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 五 + 世 · thác + lặc + mật + ngũ + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + ngũ + thế