託勒密八世 tuō lēi mì bā shì · thác lặc mật bát thế Hán Việt: thác lặc mật bát thế · Pinyin: tuō lēi mì bā shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 八 (bát) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì bā shìHán Việtthác lặc mật bát thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 八 + 世 · thác + lặc + mật + bát + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + bát + thế