託勒密十世 tuō lēi mì shí shì · thác lặc mật thập thế Hán Việt: thác lặc mật thập thế · Pinyin: tuō lēi mì shí shì Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 十 (thập) + 世 (thế)Pinyintuō lēi mì shí shìHán Việtthác lặc mật thập thếCấu tạo託 + 勒 + 密 + 十 + 世 · thác + lặc + mật + thập + thế nghĩa thành phần: thác + lặc + mật + thập + thế