託勒密王朝
thác lặc mật vương triêu
Hán Việt: thác lặc mật vương triêu · Pinyin: tuō lēi mì wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 王 (vương) + 朝 (triêu)
Hán Việt: thác lặc mật vương triêu · Pinyin: tuō lēi mì wáng cháo
Cấu tạo: 託 (thác) + 勒 (lặc) + 密 (mật) + 王 (vương) + 朝 (triêu)