託尼布萊爾 tuō ní bù lái ěr · thác ni bố lai nhĩ Hán Việt: thác ni bố lai nhĩ · Pinyin: tuō ní bù lái ěr Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 尼 (ni) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 爾 (nhĩ)Pinyintuō ní bù lái ěrHán Việtthác ni bố lai nhĩCấu tạo託 + 尼 + 布 + 萊 + 爾 · thác + ni + bố + lai + nhĩ nghĩa thành phần: thác + ni + bố + lai + nhĩ