託布拉黴素 thác bố lạp mi tố Hán Việt: thác bố lạp mi tố Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthác bố lạp mi tốCấu tạo託 + 布 + 拉 + 黴 + 素 · thác + bố + lạp + mi + tố nghĩa thành phần: thác + bố + lạp + mi + tố Nghĩa EngCihui tobramycin