託木斯克州 tuō mù sī kè zhōu · thác mộc tư khắc châu Hán Việt: thác mộc tư khắc châu · Pinyin: tuō mù sī kè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 木 (mộc) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)Pinyintuō mù sī kè zhōuHán Việtthác mộc tư khắc châuCấu tạo託 + 木 + 斯 + 克 + 州 · thác + mộc + tư + khắc + châu nghĩa thành phần: thác + mộc + tư + khắc + châu