托業
thác nghiệp
Hán Việt: thác nghiệp · Pinyin: tuō yè
Tổng quan
TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)
1.赖以成就功业。 2.谓借此以为治生之业。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 TOEIC
- Tần suất từ TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.赖以成就功业。 2.谓借此以为治生之业。
Eng
- Cihui TOEIC (Test of English for International Communication)
- Tần suất từ TOEIC (Test of English for International Communication)