託波拉內克 tuō bō lā nèi kè · thác ba lạp nội khắc Hán Việt: thác ba lạp nội khắc · Pinyin: tuō bō lā nèi kè Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 波 (ba) + 拉 (lạp) + 內 (nội) + 克 (khắc)Pinyintuō bō lā nèi kèHán Việtthác ba lạp nội khắcCấu tạo託 + 波 + 拉 + 內 + 克 · thác + ba + lạp + nội + khắc nghĩa thành phần: thác + ba + lạp + nội + khắc