托洛斯基分子
thác lạc tư cơ phân tử
Hán Việt: thác lạc tư cơ phân tử · Pinyin: Tuōluòsījī fēnzǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 托 (thác) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 分 (phân) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui Trotskyite
Hán Việt: thác lạc tư cơ phân tử · Pinyin: Tuōluòsījī fēnzǐ
Cấu tạo: 托 (thác) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 分 (phân) + 子 (tử)