託派古柯鹼 thác phái cổ kha dảm Hán Việt: thác phái cổ kha dảm Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 派 (phái) + 古 (cổ) + 柯 (kha) + 鹼 (dảm)Hán Việtthác phái cổ kha dảmCấu tạo託 + 派 + 古 + 柯 + 鹼 · thác + phái + cổ + kha + dảm nghĩa thành phần: thác + phái + cổ + kha + dảm Nghĩa EngCihui tropacaine