托爾特克人 tuō ěr tè kè rén · thác nhĩ đặc khắc nhân Hán Việt: thác nhĩ đặc khắc nhân · Pinyin: tuō ěr tè kè rén Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 克 (khắc) + 人 (nhân)Pinyintuō ěr tè kè rénHán Việtthác nhĩ đặc khắc nhânCấu tạo托 + 爾 + 特 + 克 + 人 · thác + nhĩ + đặc + khắc + nhân nghĩa thành phần: thác + nhĩ + đặc + khắc + nhân