託雷斯海峽

tuō léi sī hǎi xiá thác lôi tư hải hạp

Hán Việt: thác lôi tư hải hạp · Pinyin: tuō léi sī hǎi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lôi) + (tư) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澳大利亚同巴布亚新几内亚间的狭长水道。多浅滩、岩岛和暗礁,航行较险。产珍珠、海参等。