託馬斯沙夫 tuō mǎ sī shā fū · thác mã tư sa phu Hán Việt: thác mã tư sa phu · Pinyin: tuō mǎ sī shā fū Tổng quan Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 沙 (sa) + 夫 (phu)Pinyintuō mǎ sī shā fūHán Việtthác mã tư sa phuCấu tạo託 + 馬 + 斯 + 沙 + 夫 · thác + mã + tư + sa + phu nghĩa thành phần: thác + mã + tư + sa + phu