託馬斯愛迪生
thác mã tư ái địch sanh
Hán Việt: thác mã tư ái địch sanh · Pinyin: tuō mǎ sī ài dí shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 愛 (ái) + 迪 (địch) + 生 (sanh)
Hán Việt: thác mã tư ái địch sanh · Pinyin: tuō mǎ sī ài dí shēng
Cấu tạo: 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư) + 愛 (ái) + 迪 (địch) + 生 (sanh)