扢扠 Tổng quan Cấu tạo: 扢 (cột) + 扠Cấu tạo扢 + 扠 Từ liên quan Gần nghĩa扢1. · 扢2. · 扠手 · 扠腰 · 扢咋 · 扢戲 · 扢扎 · 扢拉