扠腰

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

手肘彎曲,五指放置腰間。如:「那個工人扠腰休息,看似很累的樣子。」

Cấu tạo: 扠 + 腰 (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chống nạnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手肘彎曲,五指放置腰間。如:「那個工人扠腰休息,看似很累的樣子。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

腰刀 · 腰劍 · 腰包 · 腰围 · 腰圍 · 腰垫 · 腰墙 · 腰子