扢扎

cột trát

Hán Việt: cột trát

Tổng quan

Cấu tạo: 扢 (cột) + 扎 (trát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扎住 · 扎啤 · 扎囊 · 扎堆 · 扎实 · 扎寨 · 扎带 · 扎心