扢咋

cột trách

Hán Việt: cột trách

Tổng quan

Cấu tạo: 扢 (cột) + 咋 (trách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咋呼 · 咋好 · 咋樣 · 咋舌 · 咋辦 · 咋1. · 咋2. · 扢1.