扣动

kòu dòngkhấu động

Hán Việt: khấu động · Pinyin: kòu dòng

Tổng quan

bóp (cò súng)

Cấu tạo: 扣 (khấu) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóp
  • Google Alex v6 bóp cò

Eng

  • Cihui to pull (a trigger)

Đức

  • Handedict betätigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶