扣壓的東西

khấu áp đích đông tây

Hán Việt: khấu áp đích đông tây

Tổng quan

sự cản trở, sự ngăn trở; điều trở ngại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chặn cửa (cho khỏi đóng lại)

Cấu tạo: (khấu) + (áp) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cản trở, sự ngăn trở; điều trở ngại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chặn cửa (cho khỏi đóng lại)