擴口管終端
khoách khẩu quản chung đoan
Hán Việt: khoách khẩu quản chung đoan · Pinyin: kuò kǒu guǎn zhōng duān
Tổng quan
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 口 (khẩu) + 管 (quản) + 終 (chung) + 端 (đoan)
Hán Việt: khoách khẩu quản chung đoan · Pinyin: kuò kǒu guǎn zhōng duān
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 口 (khẩu) + 管 (quản) + 終 (chung) + 端 (đoan)