擴大再生產

kuò dà zài shēng chǎn khoách đại tái sanh sản

Hán Việt: khoách đại tái sanh sản · Pinyin: kuò dà zài shēng chǎn

Tổng quan

mở rộng sản xuất | tái sản xuất trên quy mô mở rộng

Cấu tạo: (khoách) + (đại) + (tái) + (sanh) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở rộng sản xuất | tái sản xuất trên quy mô mở rộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扩大原有规模的再生产。参看〖再生产〗。

Eng

  • CC-CEDICT to expand production|to reproduce on an extended scale
  • Cihui to expand production; to reproduce on an extended scale