扩大就业 kuò dà jiù yè·khoách đại tựu nghiệp Hán Việt: khoách đại tựu nghiệp · Pinyin: kuò dà jiù yè Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)Pinyinkuò dà jiù yèHán Việtkhoách đại tựu nghiệpCấu tạo擴 + 大 + 就 + 業 · khoách + đại + tựu + nghiệp nghĩa thành phần: khoách + đại + tựu + nghiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mở rộng việc làmĐứcHandedict Aufgabenerweiterung Từ liên quan Gần nghĩa就业服务 · 就业机会 · 扩大的人 · 扩大部份 · 扩大部分 · 就业安定费 · 就业率 · 扩大再生产