扩大的人

khoách đại đích nhân

Hán Việt: khoách đại đích nhân

Tổng quan

máy khuếch đại, bộ khuếch đại

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khuếch đại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amplifier

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩大部份 · 扩大部分 · 扩大再生产 · 扩大化 · 扩大器 · 扩大的 · 扩大者 · 扩大范围的