扩大部分

khoách đại bộ phân

Hán Việt: khoách đại bộ phân

Tổng quan

sự duỗi thẳng ra; sự đưa ra, sự kéo dài ra, sự gia hạn; sự mở rộng, phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm (vào nhà, vào dây nói...), (quân sự) sự dàn rộng ra, lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân, lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư (tổ chức cho những người không phải là học sinh) ((cũng) University Extension), (thể dục,thể thao), (từ lóng) sự làm dốc hết sức, sự dành cho (sự đón tiếp nồng nhiệt...); sự gửi tới (lời chúc tụng...), sự chép ra chữ thường (bản tốc ký), (vật lý) sự…

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự mở rộng
  • Tần suất từ sự duỗi thẳng ra; sự đưa ra, sự kéo dài ra, sự gia hạn; sự mở rộng, phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm (vào nhà, vào dây nói...), (quân sự) sự dàn rộng ra, lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân, lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư (tổ chức cho những người không phải là học sinh) ((cũng) University Extension), (thể dục,thể thao), (từ lóng) sự làm dốc hết sức, sự dành cho (sự đón tiếp nồng nhiệt...); sự gửi tới (lời chúc tụng...), sự chép ra chữ thường (bản tốc ký), (vật lý) sự giãn, độ giãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extension

Eng

  • Cihui extension
  • Tần suất từ extension

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩大的人 · 扩大部份 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 扩大再生产 · 扩大化 · 扩大器