扩大者

khoách đại giả

Hán Việt: khoách đại giả

Tổng quan

(nhiếp ảnh) máy phóng

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy phóng đại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enlarger

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩大化 · 扩大器 · 扩大的 · 扩大 · 扩大的人 · 扩大部份 · 扩大部分 · 擴大