扩大器

khoách đại khí

Hán Việt: khoách đại khí

Tổng quan

máy khuếch đại, bộ khuếch đại

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ khuếch đại
  • Tần suất từ máy khuếch đại, bộ khuếch đại
  • Biên soạn 擴大器 uòdàqì n. amplifier; enlarger M:¹tái/²bù

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amplifier

Eng

  • Cihui 擴大器 uòdàqì n. amplifier; enlarger M:¹tái/²bù
  • Tần suất từ 擴大器 uòdàqì n. amplifier; enlarger M:¹tái/²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩大化 · 扩大的 · 扩大者 · 大器晚成 · 大器 · 扩大 · 扩大的人 · 扩大部份