捫心自問

mén xīn zì wèn môn tâm tự vấn

Hán Việt: môn tâm tự vấn · Pinyin: mén xīn zì wèn

Tổng quan

tự hỏi một cách chân thành | tìm trong lòng mình

Cấu tạo: (môn) + (tâm) + (tự) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hỏi một cách chân thành | tìm trong lòng mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摸着胸口,自己问自己怎么样。指自己反省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚着胸口向自己发问。指反省自己的行为。

Eng

  • CC-CEDICT to ask oneself honestly|to search in one's heart
  • Cihui 捫心自問 énxīnzìwèn f.e. examine one's conscience

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抚躬自问