撫躬自問

fǔ gōng zì wèn phủ cung tự vấn

Hán Việt: phủ cung tự vấn · Pinyin: fǔ gōng zì wèn

Tổng quan

tự vấn mình: mình tự hỏi mình

Cấu tạo: (phủ) + (cung) + (tự) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự vấn mình: mình tự hỏi mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反躬自问,指自我反省。
  • Tân Hoa Tự Điển 见〖反躬自问〗。

Eng

  • Cihui 撫躬自問 ǔgōngzìwèn f.e. examine oneself

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

扪心自问