掃帚顛倒豎

sào zhǒu diān dǎo shù tảo trửu điên đảo thụ

Hán Việt: tảo trửu điên đảo thụ · Pinyin: sào zhǒu diān dǎo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (trửu) + (điên) + (đảo) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻秩序混乱,上下不分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻秩序混乱,上下不分。