扬/洋琴 Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + / + 洋 (dương) + 琴 (cầm)Từ loạidanhCấu tạo揚 + / + 洋 + 琴 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dương cầmBiên soạn 1. dulcimer 2. piano M:¹jiàEngCihui 揚/洋琴 ángqín* n. 1. dulcimer 2. piano M:¹jià Từ liên quan Gần nghĩa扬/飏场 · 扬/飏帆 · 扬/羊白头 · 扬/飏