扬/飏帆

Tổng quan

Cấu tạo: 揚 (dương) + / + 颺 (dương) + 帆 (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giương buồm
  • Biên soạn hoist sails

Eng

  • Cihui 揚/颺帆 ángfān* v.o. <wr.> hoist sails

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬/洋琴 · 扬/飏场 · 扬/羊白头 · 扬/飏