扬/飏场 Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + / + 颺 (dương) + 場 (tràng)Từ loạitínhCấu tạo揚 + / + 颺 + 場 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rêBiên soạn 揚/颺場 yángcháng* v.o. winnowEngCihui 揚/颺場 yángcháng* v.o. winnow Từ liên quan Gần nghĩa扬/洋琴 · 扬/飏帆 · 扬/羊白头 · 扬/飏