扬跞 yáng lì·dương lịch Hán Việt: dương lịch · Pinyin: yáng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹逾越。 Cấu tạo: 揚 (dương) + 躒 (lịch)Pinyinyáng lìHán Việtdương lịchCấu tạo揚 + 躒 · dương + lịch nghĩa thành phần: dương + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹逾越。 Từ liên quan Gần nghĩa扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声